parking slot or spot
e-Resources: Find Free Parking Slot
Phép dịch "parking lot" thành Tiếng Việt. bãi đậu xe, khu vực đỗ xe là các bản dịch hàng đầu của "parking lot" thành Tiếng Việt.
HIT THE SPOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
HIT THE SPOT ý nghĩa, định nghĩa, HIT THE SPOT là gì: 1. to be exactly what is needed: 2. to be exactly what is needed: . Tìm hiểu thêm.
Đã đến lúc bán trái phiếu, mua vàng? | Investing.com
Phân Tích Thị Trường bởi bao gồm: Gold Spot US Dollar, Silver Spot US Dollar, Brent Oil Futures, United States 10-Year. Đọc bài Phân Tích Thị Trường của trên Investing.com.